張袂成帷
trương mệ thành duy
Hán Việt: trương mệ thành duy · Pinyin: zhāng mèi chéng wéi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 张开袖子成为帷幕。形容人多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.张开袖子成为帷幕。形容人多。
Hán Việt: trương mệ thành duy · Pinyin: zhāng mèi chéng wéi