張袂成陰
trương mệ thành âm
Hán Việt: trương mệ thành âm · Pinyin: zhāng mèi chéng yīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 张开袖子能遮掩天日,成为阴天。形容人多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.张开袖子能遮掩天日,成为阴天。形容人多。
Hán Việt: trương mệ thành âm · Pinyin: zhāng mèi chéng yīn