張設佈列

zhāng shè bù liè trương thiết bố liệt

Hán Việt: trương thiết bố liệt · Pinyin: zhāng shè bù liè

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (thiết) + (bố) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指陈设安排