張貼佈告 zhāng tiē bù gào · trương thiếp bố cáo Hán Việt: trương thiếp bố cáo · Pinyin: zhāng tiē bù gào Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 貼 (thiếp) + 佈 (bố) + 告 (cáo)Pinyinzhāng tiē bù gàoHán Việttrương thiếp bố cáoCấu tạo張 + 貼 + 佈 + 告 · trương + thiếp + bố + cáo nghĩa thành phần: trương + thiếp + bố + cáo