彌合差距 di hợp soa cự Hán Việt: di hợp soa cự Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 合 (hợp) + 差 (soa) + 距 (cự)Hán Việtdi hợp soa cựCấu tạo彌 + 合 + 差 + 距 · di + hợp + soa + cự nghĩa thành phần: di + hợp + soa + cự Nghĩa EngCihui fill in gap