彌天大禍 mí tiān dà huò · di thiên đại họa Hán Việt: di thiên đại họa · Pinyin: mí tiān dà huò Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 天 (thiên) + 大 (đại) + 禍 (họa)Pinyinmí tiān dà huòHán Việtdi thiên đại họaCấu tạo彌 + 天 + 大 + 禍 · di + thiên + đại + họa nghĩa thành phần: di + thiên + đại + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弥:满。天大的灾祸。Tân Hoa Tự Điển 弥满。天大的灾祸。