彌天大謊
di thiên đại hoang
Hán Việt: di thiên đại hoang · Pinyin: mí tiān dà huǎng
Tổng quan
một loạt những lời dối trá (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui một loạt những lời dối trá (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弥天:满天。形容天大的谎话。
- Tân Hoa Tự Điển 弥天满天。形容天大的谎话。
Eng
- CC-CEDICT a pack of lies (idiom)
- Cihui 彌天大謊 ítiāndàhuǎng f.e. monstrous lie