彌山亙野

mí shān gèn yě di san cắng dã

Hán Việt: di san cắng dã · Pinyin: mí shān gèn yě

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (san) + (cắng) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指满山遍野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满山遍野。