彌山跨谷 mí shān kuà gǔ · di san khóa cốc Hán Việt: di san khóa cốc · Pinyin: mí shān kuà gǔ Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 山 (san) + 跨 (khóa) + 谷 (cốc)Pinyinmí shān kuà gǔHán Việtdi san khóa cốcCấu tạo彌 + 山 + 跨 + 谷 · di + san + khóa + cốc nghĩa thành phần: di + san + khóa + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弥:满;跨:超越一定限度。遍布山谷。形容数量多,到处都是。