彌患無形

mí huàn wú xíng di hoạn vô hình

Hán Việt: di hoạn vô hình · Pinyin: mí huàn wú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hoạn) + (vô) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弥:消除。把祸患消除在没有形成之前。