彌撒的種 di tát đích chủng Hán Việt: di tát đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 撒 (tát) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtdi tát đích chủngCấu tạo彌 + 撒 + 的 + 種 · di + tát + đích + chủng nghĩa thành phần: di + tát + đích + chủng Nghĩa EngCihui asperges