彌留之際
di lưu chi tế
Hán Việt: di lưu chi tế · Pinyin: mí liú zhī jì
Tổng quan
trên giường hấp hối | lúc sắp qua đời
Nghĩa
Việt
- Cihui trên giường hấp hối | lúc sắp qua đời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弥留:本指久病不愈,后多指病重将死;际:时候。病危将死的时候。
- Tân Hoa Tự Điển 弥留本指久病不愈,后多指病重将死;际时候。病危将死的时候。
Eng
- CC-CEDICT on one's deathbed|at the point of death
- Cihui 彌留之際 íliúzhījì n. moment just before death