彌縫其闕

mí féng qí què di phùng kì khuyết

Hán Việt: di phùng kì khuyết · Pinyin: mí féng qí què

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (phùng) + (kì) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弥缝:补救;阙:过错。补救行事的过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 弥缝补救;阙过错。补救行事的过失。