彌補性的 di bổ tính đích Hán Việt: di bổ tính đích Tổng quan (y học) (thuộc) sự lắp bộ phận giả Cấu tạo: 彌 (di) + 補 (bổ) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtdi bổ tính đíchCấu tạo彌 + 補 + 性 + 的 · di + bổ + tính + đích nghĩa thành phần: di + bổ + tính + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) (thuộc) sự lắp bộ phận giả