彌補損失

di bổ tổn thất

Hán Việt: di bổ tổn thất

Tổng quan

hồi phục (sức khoẻ), lấy lại (số tiền đã mất...), (kỹ thuật) thu hồi (nhiệt...)

Cấu tạo: (di) + (bổ) + (tổn) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi phục (sức khoẻ), lấy lại (số tiền đã mất...), (kỹ thuật) thu hồi (nhiệt...)