彌補未來

di bổ vị lai

Hán Việt: di bổ vị lai

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (bổ) + (vị) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彌補未來 íbǔ wèilái v.o. mend one's ways with the future in mind