弦念丸呈 xián niàn wán chéng · huyền niệm hoàn trình Hán Việt: huyền niệm hoàn trình · Pinyin: xián niàn wán chéng Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 念 (niệm) + 丸 (hoàn) + 呈 (trình)Pinyinxián niàn wán chéngHán Việthuyền niệm hoàn trìnhCấu tạo弦 + 念 + 丸 + 呈 · huyền + niệm + hoàn + trình nghĩa thành phần: huyền + niệm + hoàn + trình