絃歌之音

xián gē zhī yīn huyền ca chi âm

Hán Việt: huyền ca chi âm · Pinyin: xián gē zhī yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (ca) + (chi) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹琴和唱歌吟诗的声音。古时学校重视音乐教育,也泛指教育或教学活动。