弦途有你 xián tú yǒu nǐ · huyền đồ hữu nhĩ Hán Việt: huyền đồ hữu nhĩ · Pinyin: xián tú yǒu nǐ Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 途 (đồ) + 有 (hữu) + 你 (nhĩ)Pinyinxián tú yǒu nǐHán Việthuyền đồ hữu nhĩCấu tạo弦 + 途 + 有 + 你 · huyền + đồ + hữu + nhĩ nghĩa thành phần: huyền + đồ + hữu + nhĩ