弦鳴樂器

xián míng yuè qì huyền minh nhạc khí

Hán Việt: huyền minh nhạc khí · Pinyin: xián míng yuè qì

Tổng quan

nhạc cụ dây

Cấu tạo: (huyền) + (minh) + (nhạc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc cụ dây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐器类别之一。以弦的振动发声。分为拨弦乐器(如琵琶、吉他)、擦弦乐器(如二胡、小提琴)、击弦乐器(如扬琴、钢琴)三类。

Eng

  • CC-CEDICT string instrument
  • Cihui string instrument