弭兵大會 mǐ bīng dà huì · nhị binh đại hội Hán Việt: nhị binh đại hội · Pinyin: mǐ bīng dà huì Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 兵 (binh) + 大 (đại) + 會 (hội)Pinyinmǐ bīng dà huìHán Việtnhị binh đại hộiCấu tạo弭 + 兵 + 大 + 會 · nhị + binh + đại + hội nghĩa thành phần: nhị + binh + đại + hội