弭患未萌

nhị hoạn vị manh

Hán Việt: nhị hoạn vị manh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (hoạn) + (vị) + (manh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弭患未萌 ǐhuànwèiméng f.e. nip trouble in the bud