弭盜安民

mǐ dào ān mín nhị đạo an dân

Hán Việt: nhị đạo an dân · Pinyin: mǐ dào ān mín

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (đạo) + (an) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弭:平息;安:稳定。平息盗贼,稳定民生。