弭盜安良

nhị đạo an lương

Hán Việt: nhị đạo an lương

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (đạo) + (an) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弭盜安良 ǐdào'ānliáng f.e. repress bandits and give peace to the law-abiding