弭盜安民

mǐ dào ān mín nhị đạo an dân

Hán Việt: nhị đạo an dân · Pinyin: mǐ dào ān mín

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (đạo) + (an) + (dân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 消除盜匪,安撫平民。《儒林外史》第三四回:「像這盜賊橫行,全不肯講究一個弭盜安民的良法。」