弭祸未萌 nhị họa vị manh Hán Việt: nhị họa vị manh Tổng quan Ngăn hoạ khi chưa xảy ra Cấu tạo: 弭 (nhị) + 祸 (họa) + 未 (vị) + 萌 (manh)Hán Việtnhị họa vị manhCấu tạo弭 + 祸 + 未 + 萌 · nhị + họa + vị + manh nghĩa thành phần: nhị + họa + vị + manh Nghĩa ViệtCihui Ngăn hoạ khi chưa xảy ra