弭耳俯伏

mǐ ěr fǔ fú nhị nhĩ phủ phục

Hán Việt: nhị nhĩ phủ phục · Pinyin: mǐ ěr fǔ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (nhĩ) + (phủ) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弭耳:温驯的样子。俯首帖耳的样子。