弭耳受教

mǐ ěr shòu jiào nhị nhĩ thụ giáo

Hán Việt: nhị nhĩ thụ giáo · Pinyin: mǐ ěr shòu jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (nhĩ) + (thụ) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弭耳:温驯的样子。形容非常听话。