彎頭道釘 loan đầu đạo đinh Hán Việt: loan đầu đạo đinh Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 頭 (đầu) + 道 (đạo) + 釘 (đinh)Hán Việtloan đầu đạo đinhCấu tạo彎 + 頭 + 道 + 釘 · loan + đầu + đạo + đinh nghĩa thành phần: loan + đầu + đạo + đinh Nghĩa EngCihui brob