彎彎的眉毛 loan loan đích mi mao Hán Việt: loan loan đích mi mao Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 彎 (loan) + 的 (đích) + 眉 (mi) + 毛 (mao)Hán Việtloan loan đích mi maoCấu tạo彎 + 彎 + 的 + 眉 + 毛 · loan + loan + đích + mi + mao nghĩa thành phần: loan + loan + đích + mi + mao Nghĩa EngCihui arched eyebrows