彎成鉤狀 wān chéng gōu zhuàng · loan thành câu trạng Hán Việt: loan thành câu trạng · Pinyin: wān chéng gōu zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 成 (thành) + 鉤 (câu) + 狀 (trạng)Pinyinwān chéng gōu zhuàngHán Việtloan thành câu trạngCấu tạo彎 + 成 + 鉤 + 狀 · loan + thành + câu + trạng nghĩa thành phần: loan + thành + câu + trạng Nghĩa EngCihui hook