彎曲體位 wān qǔ tǐ wèi · loan khúc thể vị Hán Việt: loan khúc thể vị · Pinyin: wān qǔ tǐ wèi Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 體 (thể) + 位 (vị)Pinyinwān qǔ tǐ wèiHán Việtloan khúc thể vịCấu tạo彎 + 曲 + 體 + 位 · loan + khúc + thể + vị nghĩa thành phần: loan + khúc + thể + vị