彎曲應力 wān qǔ yìng lì · loan khúc ứng lực Hán Việt: loan khúc ứng lực · Pinyin: wān qǔ yìng lì Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 應 (ứng) + 力 (lực)Pinyinwān qǔ yìng lìHán Việtloan khúc ứng lựcCấu tạo彎 + 曲 + 應 + 力 · loan + khúc + ứng + lực nghĩa thành phần: loan + khúc + ứng + lực