彎曲空間

wān qū kōng jiān loan khúc không gian

Hán Việt: loan khúc không gian · Pinyin: wān qū kōng jiān

Tổng quan

không gian cong

Cấu tạo: (loan) + (khúc) + (không) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gian cong

Eng

  • CC-CEDICT curved space
  • Cihui curved space