弯曲空间

wān qū kōng jiānloan khúc không gian

Hán Việt: loan khúc không gian · Pinyin: wān qū kōng jiān

Tổng quan

không gian cong

Cấu tạo: 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 空 (không) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không gian cong
  • Tần suất từ không gian cong

Eng

  • Cihui curved space
  • Tần suất từ curved space

Từ liên quan

Gần nghĩa

弯曲形变 · 弯曲的脚 · 彎曲形變 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代