彎曲試驗 wān qǔ shì yàn · loan khúc thí nghiệm Hán Việt: loan khúc thí nghiệm · Pinyin: wān qǔ shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinwān qǔ shì yànHán Việtloan khúc thí nghiệmCấu tạo彎 + 曲 + 試 + 驗 · loan + khúc + thí + nghiệm nghĩa thành phần: loan + khúc + thí + nghiệm