彎腰捧腹

wān yāo pěng fù loan yêu phủng phúc

Hán Việt: loan yêu phủng phúc · Pinyin: wān yāo pěng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (yêu) + (phủng) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容大笑的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容大笑的样子。