彎腰駝背

wān yāo tuó bèi loan yêu đà bối

Hán Việt: loan yêu đà bối · Pinyin: wān yāo tuó bèi

Tổng quan

gù lưng | cúi gập | tư thế xấu

Cấu tạo: (loan) + (yêu) + (đà) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gù lưng | cúi gập | tư thế xấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弓著身子,彎曲脊背。形容姿勢難看。如:「年輕人應抬頭挺胸,不要老是彎腰駝背,顯得沒有朝氣。」

Eng

  • CC-CEDICT slouch|stoop|poor posture
  • Cihui slouch; stoop; poor posture