弱勢團體

nhược thế đoàn thể

Hán Việt: nhược thế đoàn thể

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (thế) + (đoàn) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弱勢團體 uòshì tuántǐ n. underprivileged group