弱化作用

nhược hóa tác dụng

Hán Việt: nhược hóa tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 弱 (nhược) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự suy yếu
  • Biên soạn 弱化作用 uòhuà zuòyòng n. <lg.> yodization

Eng

  • Cihui 弱化作用 uòhuà zuòyòng n. <lg.> yodization
  • Tần suất từ 弱化作用 uòhuà zuòyòng n. <lg.> yodization

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式