弱化作用 nhược hóa tác dụng Hán Việt: nhược hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtnhược hóa tác dụngCấu tạo弱 + 化 + 作 + 用 · nhược + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: nhược + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui 弱化作用 uòhuà zuòyòng n. <lg.> yodization