弱如病犬 nhược như bệnh khuyển Hán Việt: nhược như bệnh khuyển Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 如 (như) + 病 (bệnh) + 犬 (khuyển)Hán Việtnhược như bệnh khuyểnCấu tạo弱 + 如 + 病 + 犬 · nhược + như + bệnh + khuyển nghĩa thành phần: nhược + như + bệnh + khuyển Nghĩa EngCihui 弱如病犬 uòrúbìngquǎn f.e. as weak as a sick dog