弱小民族 nhược tiểu dân tộc Hán Việt: nhược tiểu dân tộc Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 小 (tiểu) + 民 (dân) + 族 (tộc)Hán Việtnhược tiểu dân tộcCấu tạo弱 + 小 + 民 + 族 · nhược + tiểu + dân + tộc nghĩa thành phần: nhược + tiểu + dân + tộc Nghĩa EngCihui 弱小民族 uòxiǎo mínzú n. small nation