弱智兒童 nhược trí nhi đồng Hán Việt: nhược trí nhi đồng Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 智 (trí) + 兒 (nhi) + 童 (đồng)Hán Việtnhược trí nhi đồngCấu tạo弱 + 智 + 兒 + 童 · nhược + trí + nhi + đồng nghĩa thành phần: nhược + trí + nhi + đồng Nghĩa EngCihui 弱智兒童 uòzhì értóng n. retarded child M:ge/¹míng