弱水之隔

ruò shuǐ zhī gé nhược thủy chi cách

Hán Việt: nhược thủy chi cách · Pinyin: ruò shuǐ zhī gé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (thủy) + (chi) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弱水,傳說中仙境的河流。參見「弱水」條。弱水之隔比喻兩地阻隔,無法會合。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻相隔极远,到达不了。