弱泳生物 nhược vịnh sanh vật Hán Việt: nhược vịnh sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 泳 (vịnh) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtnhược vịnh sanh vậtCấu tạo弱 + 泳 + 生 + 物 · nhược + vịnh + sanh + vật nghĩa thành phần: nhược + vịnh + sanh + vật Nghĩa EngCihui micronekton