弱點分析 ruò diǎn fēn xī · nhược điểm phân tích Hán Việt: nhược điểm phân tích · Pinyin: ruò diǎn fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 點 (điểm) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinruò diǎn fēn xīHán Việtnhược điểm phân tíchCấu tạo弱 + 點 + 分 + 析 · nhược + điểm + phân + tích nghĩa thành phần: nhược + điểm + phân + tích