弱管輕絲 ruo guan qing si · nhược quản khinh ti Hán Việt: nhược quản khinh ti · Pinyin: ruo guan qing si Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 管 (quản) + 輕 (khinh) + 絲 (ti)Pinyinruo guan qing siHán Việtnhược quản khinh tiCấu tạo弱 + 管 + 輕 + 絲 · nhược + quản + khinh + ti nghĩa thành phần: nhược + quản + khinh + ti