張力減退 trương lực giảm thối Hán Việt: trương lực giảm thối Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 減 (giảm) + 退 (thối)Hán Việttrương lực giảm thốiCấu tạo張 + 力 + 減 + 退 · trương + lực + giảm + thối nghĩa thành phần: trương + lực + giảm + thối Nghĩa EngCihui hypotonus