張脣植髭 trương thần thực tì Hán Việt: trương thần thực tì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 脣 (thần) + 植 (thực) + 髭 (tì)Hán Việttrương thần thực tìCấu tạo張 + 脣 + 植 + 髭 · trương + thần + thực + tì nghĩa thành phần: trương + thần + thực + tì