张商英居士
trương thương anh cư sĩ
Hán Việt: trương thương anh cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 张 (trương) + 商 (thương) + 英 (anh) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: trương thương anh cư sĩ
Cấu tạo: 张 (trương) + 商 (thương) + 英 (anh) + 居 (cư) + 士 (sĩ)