張嘴撟舌 zhāng zuǐ jiǎo shé · trương chủy kiệu thiệt Hán Việt: trương chủy kiệu thiệt · Pinyin: zhāng zuǐ jiǎo shé Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 嘴 (chủy) + 撟 (kiệu) + 舌 (thiệt)Pinyinzhāng zuǐ jiǎo shéHán Việttrương chủy kiệu thiệtCấu tạo張 + 嘴 + 撟 + 舌 · trương + chủy + kiệu + thiệt nghĩa thành phần: trương + chủy + kiệu + thiệt